Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel

Thép Xanh Nam ĐịnhTiền đạoBRA
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ezequiel là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.

Tiểu sử Ezequiel

Ezequiel là tiền đạo của Thép Xanh Nam Định, mang quốc tịch Brazil và 28 tuổi, sinh ngày 09/03/1998. Ở mùa 2026-2027 tại V.League 1, anh ra sân 2 trận, ghi 2 bàn và thi đấu 144 phút. Chiều cao 167 cm, cân nặng 65 kg và anh thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/07/2026, từ FK Spartak Subotica sang Thép Xanh Nam Định, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2214420000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacB 0-3450010012/1501/6—6,23
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-2820120241/5239/14—7,12
27/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-4830000023/2712/6V6,08
24/04/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaB 1-4900000019/2307/14—6,27
19/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaB 0-1900000146/5601/4—6,30
10/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 2-3870010019/2402/6—6,41
04/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaB 1-2900010038/5324/14—5,88
20/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaB 1-3740020222/2915/10—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201921900 nghìn €
26/11/201921500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
28/01/202122450 nghìn €
28/06/202123500 nghìn €
13/01/202223600 nghìn €
27/06/202224500 nghìn €
05/01/202324400 nghìn €
27/06/202325400 nghìn €
21/02/202425450 nghìn €
11/06/202426450 nghìn €
09/12/202426400 nghìn €
26/06/202527400 nghìn €
23/11/202527300 nghìn €
25/03/202628400 nghìn €
04/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026FK Spartak SuboticaThep Xanh Nam Dinh FCChuyển nhượng—
18/01/2026Athletic ClubFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
25/03/2025Sanfrecce HiroshimaAthletic ClubChuyển nhượng—
10/01/2020Botafogo - RJSanfrecce HiroshimaHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/12/2019Cruzeiro - MGBotafogo - RJCho mượn—
04/09/2019Botafogo - RJCruzeiro - MGChuyển nhượng—
02/09/2019Sport Club do RecifeBotafogo - RJCho mượn—
01/01/2019Botafogo - RJSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/12/2016Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com