Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel

Thép Xanh Nam ĐịnhTiền đạoBRA
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ezequiel là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2214420000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacB 0-3450010012/1501/6—6,23
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-2820120241/5239/14—7,12
27/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-4830000023/2712/6V6,08
24/04/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaB 1-4900000019/2307/14—6,27
19/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaB 0-1900000146/5601/4—6,30
10/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 2-3870010019/2402/6—6,41
04/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaB 1-2900010038/5324/14—5,88
20/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaB 1-3740020222/2915/10—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201921900 nghìn €
26/11/201921500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
28/01/202122450 nghìn €
28/06/202123500 nghìn €
13/01/202223600 nghìn €
27/06/202224500 nghìn €
05/01/202324400 nghìn €
27/06/202325400 nghìn €
21/02/202425450 nghìn €
11/06/202426450 nghìn €
09/12/202426400 nghìn €
26/06/202527400 nghìn €
23/11/202527300 nghìn €
25/03/202628400 nghìn €
04/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026FK Spartak SuboticaThep Xanh Nam Dinh FCChuyển nhượng—
18/01/2026Athletic ClubFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
25/03/2025Sanfrecce HiroshimaAthletic ClubChuyển nhượng—
10/01/2020Botafogo - RJSanfrecce HiroshimaHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/12/2019Cruzeiro - MGBotafogo - RJCho mượn—
04/09/2019Botafogo - RJCruzeiro - MGChuyển nhượng—
02/09/2019Sport Club do RecifeBotafogo - RJCho mượn—
01/01/2019Botafogo - RJSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/12/2016Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com