
Ezequiel là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 144 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/6 | — | 6,23 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-2 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 41/52 | 3 | 9/14 | — | 7,12 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/6 | V | 6,08 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 7/14 | — | 6,27 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/53 | 2 | 4/14 | — | 5,88 |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/29 | 1 | 5/10 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/01/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | FK Spartak Subotica | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Athletic Club | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Botafogo - RJ | Sanfrecce Hiroshima | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2019 | Cruzeiro - MG | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 04/09/2019 | Botafogo - RJ | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2019 | Sport Club do Recife | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Botafogo - RJ | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực48