
Ezequiel Munoz
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Ezequiel Munoz là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.375Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1187Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 26 | 2.285 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 84% | 66% | 1 | 0 | 6,84 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.285 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 841/1000 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/139 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 181
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/172 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 82 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | 3/6 | — | 5,91 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 4/6 | — | 7,37 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 7/8 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 4 | 10/12 | — | 7,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 5/8 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/2 | — | 7,41 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 2/8 | — | 6,53 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 0 | 4/7 | — | 7,32 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 3/4 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2008 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/12/2008 | 18 | 600 nghìn € |
| 13/05/2009 | 18 | 800 nghìn € |
| 05/10/2009 | 18 | 800 nghìn € |
| 20/01/2010 | 19 | 1,2 triệu € |
| 19/04/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/08/2010 | 19 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2011 | 20 | 6,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 20 | 6,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 21 | 4,9 triệu € |
| 07/06/2012 | 21 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 22 | 3,6 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 3,5 triệu € |
| 28/01/2014 | 23 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2014 | 23 | 3,8 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 3,3 triệu € |
| 01/01/2017 | 26 | 3,3 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/06/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/02/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh84
- Thể lực73