Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel Herrera

CA San LorenzoHậu vệ
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Ezequiel Herrera là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo CA San Lorenzo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
31Đá chính
2.797Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2797Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25232.09710010475%53%606,48
Copa Sudamericana2026—665200001083%60%006,69
Copa Argentina2026—221800000079%55%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.097 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
22/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
588/781 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/25 (12%)
Chuyền dài chính xác
35/131 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/44
Cắt bóng
22
Phá bóng
84
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/187 (53%)
Không chiến thắng / thua
15 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
85 / 55
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
305
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/314 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/37 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/43 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/49 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel Herrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataT 2-1900011012/1624/8—6,50
12/10/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 1-01000000/10——6,49
04/10/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-3dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsB 0-268000006/1203/6—6,01
14/09/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 1-145000008/1235/7V6,14
06/09/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 1-0900011122/3123/7—6,51
01/09/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 0-1900000017/2835/12V5,42
22/08/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)H 0-0900000045/5625/9—6,66
29/07/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-0890000132/3712/4—7,32
26/07/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-1770000027/3523/10V5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202421175 nghìn €
28/11/202421175 nghìn €
01/04/2025221,2 triệu €
01/06/2025222,2 triệu €
16/12/2025222,0 triệu €
17/03/2026232,3 triệu €
21/05/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024Colon de Santa FeCA San LorenzoCho mượn—
30/01/2024CA San LorenzoColon de Santa FeChuyển nhượng—
31/12/2023CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—
30/06/2021Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh74
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com