Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel Cerutti

CA San LorenzoTiền đạoARG
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ezequiel Cerutti là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—764320007170%41%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/108 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/24 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/56 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 3,6 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 950 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201422500 nghìn €
10/01/201522850 nghìn €
13/07/2015231,5 triệu €
05/02/2016243,6 triệu €
07/08/2016244,5 triệu €
12/02/2017254,0 triệu €
08/10/2017253,5 triệu €
31/05/2018263,8 triệu €
17/12/2018262,5 triệu €
05/08/2019272,0 triệu €
04/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
08/02/202129950 nghìn €
19/10/202129800 nghìn €
23/05/202230800 nghìn €
25/10/202230800 nghìn €
03/07/202331700 nghìn €
03/10/202331400 nghìn €
18/12/202331300 nghìn €
11/06/202432225 nghìn €
12/12/202432200 nghìn €
01/06/202533200 nghìn €
16/12/202533200 nghìn €
21/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2021Coritiba SAF - PRCA San LorenzoCho mượn—
07/10/2020CA San LorenzoCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/06/2019Al HilalCA San LorenzoChuyển nhượng—
29/06/2019CA IndependienteAl HilalCho mượn—
24/07/2018Al HilalCA IndependienteChuyển nhượng 0.43M €430 nghìn €
29/01/2018CA San LorenzoAl HilalHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
20/01/2016Estudiantes La PlataCA San LorenzoHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
29/07/2014Olimpo Bahia BlancaEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/06/2013Sarmiento JuninOlimpo Bahia BlancaChuyển nhượng—
30/06/2012Sarmiento U20Sarmiento JuninChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com