
Ezequiel Cerutti là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 6 | 432 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 70% | 41% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/108 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/56 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 850 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 24 | 3,6 triệu € |
| 07/08/2016 | 24 | 4,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2018 | 26 | 3,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 29 | 950 nghìn € |
| 19/10/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/10/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2021 | Coritiba SAF - PR | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 07/10/2020 | CA San Lorenzo | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al Hilal | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CA Independiente | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Al Hilal | CA Independiente | Chuyển nhượng 0.43M € | 430 nghìn € |
| 29/01/2018 | CA San Lorenzo | Al Hilal | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 20/01/2016 | Estudiantes La Plata | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 29/07/2014 | Olimpo Bahia Blanca | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sarmiento Junin | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sarmiento U20 | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực43