
Ezequiel Cannavo
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Ezequiel Cannavo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
2.499Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2499Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 23 | 2.060 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 76% | 55% | 4 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 290 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 73% | 0 | 0 | 4,96 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 149 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69% | 55% | 3 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.060 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 521/679 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/55 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/76
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 137/248 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 113 / 83
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 357
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 4,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/55 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 3/3 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/35 | 1 | 8/12 | — | 6,88 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 6 | 7/10 | — | 6,69 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/3 | — | 5,89 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 1/5 | — | 6,17 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/51 | 4 | 9/15 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 4 | 8/12 | — | 5,65 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 6 | 9/12 | V | 6,22 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/5 | — | 7,38 |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 54/57 | 1 | 3/12 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Defensa Y Justicia | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CSD Defensa y Justicia II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Defensa y Justicia U19 | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh74
- Thể lực59