
Ezequiel Calvente là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Arenas Armilla.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/02/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/08/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/04/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/06/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/02/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/02/2018 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2023 | Arenas Armilla | CD Huétor Tájar | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Real Jaén CF | Arenas Armilla | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Eldense | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | AD Ceuta | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2019 | Free Player | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2018 | Debreceni VSC | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2018 | Free Player | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bekescsaba | Free Player | Trở lại Free | — |
| 07/05/2017 | Szombathelyi Haladas | Bekescsaba | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Bekescsaba | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Recreativo Huelva | Bekescsaba | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2015 | Penafiel | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 13/01/2015 | Recreativo Huelva | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Betis | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Recreativo Huelva | Real Betis | Cho mượn | — |
| 02/07/2013 | Real Betis | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | SC Freiburg | Real Betis | Cho mượn | — |
| 24/07/2012 | Real Betis | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Sabadell | Real Betis | Cho mượn | — |
| 29/01/2012 | Real Betis | Sabadell | Chuyển nhượng | — |