
Ezequiel Bullaude là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.264Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
18/43Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.094 | 3 | 0 | 3 | 37 | 14 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 170 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 82% | 42% | 1 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.094 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/37
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/355 (81%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/152 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 73
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 3/8 | — | 6,42 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 5-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 3 | 5/11 | V | 6,92 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 3 | 7/13 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 23/29 | 4 | 9/18 | — | 6,82 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 19/26 | 2 | 4/8 | — | 7,82 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10/16 | 1 | 2/7 | — | 9,00 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/26 | 2 | 10/15 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 3/12 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 4/11 | — | 7,12 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/43 | 3 | 6/13 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 20 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 4,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Club Tijuana | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Feyenoord | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Fortuna Sittard | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Feyenoord | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Boca Juniors | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 13/08/2023 | Feyenoord | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Feyenoord | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2018 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực43