
Eynel Soares là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 2/10 | — | 7,90 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 40/51 | 2 | 14/26 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 3/14 | — | 5,88 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/34 | 0 | 1/9 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 8 | 0 | 4 | 31/38 | 3 | 5/13 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/15 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/18 | 0 | 5/11 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 5/9 | 0 | 7/14 | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 3-3 | 87 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 9/14 | 0 | 5/13 | — | 7,55 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/8 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | — |
| 10/04/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/09/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực32