Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Exon Gustavo Vallecilla

Barcelona SC(ECU)Hậu vệECU
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Exon Gustavo Vallecilla là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
20Đá chính
1.788Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1788Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—21151.34810016680%50%506,62
Copa Libertadores2026—654400006275%57%106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.348 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
532/659 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
45/103 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
19
Phá bóng
66
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/93 (50%)
Không chiến thắng / thua
15 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/145 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/29 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
23
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Exon Gustavo Vallecilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-1900030023/3015/9—6,90
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-2900011120/2500/1—6,60
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 1-1900010055/6116/7—6,97
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1900010068/7202/5—6,92
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleT 2-1900000049/5400/3—6,84
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 3-0900000041/5712/4V6,69
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 0-0900010044/5523/5—6,65
09/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2450000021/2412/5—6,20
03/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteH 1-1620000024/2614/6V6,75
27/07/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20171850 nghìn €
19/07/201819200 nghìn €
29/12/201819200 nghìn €
29/06/201920450 nghìn €
29/12/201920450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
13/10/202021400 nghìn €
29/12/202021450 nghìn €
08/07/202122700 nghìn €
08/11/202122700 nghìn €
31/03/202222800 nghìn €
17/08/202223800 nghìn €
07/11/202223800 nghìn €
21/08/2023241,2 triệu €
17/12/2023241,2 triệu €
05/06/2024251,2 triệu €
15/12/2024251,2 triệu €
15/06/2025261,2 triệu €
28/09/2025261,0 triệu €
21/12/2025261,0 triệu €
02/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025CD Universidad CatólicaBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
01/01/2024Colorado RapidsCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
30/12/2023Columbus CrewColorado RapidsCho mượn—
02/03/2023Colorado RapidsColumbus CrewChuyển nhượng 0.165M €165 nghìn €
27/03/2022FC CincinnatiColorado RapidsHết hạn mượn 0.775M €775 nghìn €
31/12/2021Sociedad Deportiva AucasFC CincinnatiHết hạn mượn 0.88M €880 nghìn €
30/12/2021FC CincinnatiSociedad Deportiva AucasCho mượn—
04/04/2021Sociedad Deportiva AucasFC CincinnatiChuyển nhượng—
30/12/2020Barcelona SC(ECU)Sociedad Deportiva AucasCho mượn—
01/01/2020Sociedad Deportiva AucasBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
31/12/2018Deportivo CuencaSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
31/12/2017Deportivo Cuenca BDeportivo CuencaChuyển nhượng—
31/12/2016Deportivo Cuenca U20Deportivo Cuenca BChuyển nhượng—
31/12/2015Deportivo Cuenca BDeportivo Cuenca U20Chuyển nhượng—
30/06/2015Deportivo Cuenca U20Deportivo Cuenca BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com