Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Exequiel Zeballos

MonzaTiền đạoARG
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Exequiel Zeballos là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Monza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,27Bàn/90 phút
71Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—21711003165%40%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
1/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Exequiel Zeballos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie A@ LazioB 1-345001004/706/11—5,81
19/09/2026Serie Avs SassuoloT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A@ LecceB 2-326102109/1313/11—7,10
29/05/2026Copa Libertadoresvs Univ CatolicaB 0-1900060016/2208/20—6,58
20/05/2026Copa Libertadoresvs Cruzeiro - MGH 1-118002106/712/9V6,23
10/05/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 1-160004107/1623/9—6,51
06/05/2026Copa Libertadores@ Barcelona SC(ECU)B 0-1300010018/2106/6—6,76
03/05/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDET 2-1660111121/2818/10—7,44
29/04/2026Copa Libertadores@ Cruzeiro - MGB 0-128000003/601/3—6,24
24/04/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaT 4-0790110112/1424/9—7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201917500 nghìn €
04/12/2019174,0 triệu €
07/04/2020173,6 triệu €
07/02/2021185,0 triệu €
19/10/2021195,0 triệu €
23/05/2022205,5 triệu €
05/09/2022206,5 triệu €
25/10/2022206,5 triệu €
03/07/2023215,5 triệu €
03/10/2023217,0 triệu €
18/12/2023216,5 triệu €
10/03/2024215,0 triệu €
11/06/2024224,5 triệu €
12/12/2024226,0 triệu €
01/04/2025225,0 triệu €
01/06/2025234,5 triệu €
16/12/2025237,0 triệu €
21/05/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Boca JuniorsMonzaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2020Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2019Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—
30/06/2018Boca Juniors YouthBoca Juniors U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com