
Exequiel Zeballos là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,27Bàn/90 phút
71Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 65% | 40% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 6/11 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 3/11 | — | 7,10 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Univ Catolica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 8/20 | — | 6,58 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | vs Cruzeiro - MG | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/9 | V | 6,23 |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/16 | 2 | 3/9 | — | 6,51 |
| 06/05/2026 | Copa Libertadores | @ Barcelona SC(ECU) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 6/6 | — | 6,76 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 1 | 8/10 | — | 7,44 |
| 29/04/2026 | Copa Libertadores | @ Cruzeiro - MG | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 24/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 4-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 4/9 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 17 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 3,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 20 | 5,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 20 | 6,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 20 | 6,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 21 | 5,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 6,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Boca Juniors | Monza | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boca Juniors Youth | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật62
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực39