
Exequiel Palacios là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 439 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 60% | 0 | 0 | 6,63 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 83% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/339 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/85 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 5 | 5/9 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 2 | 3/4 | — | 6,95 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/26 | 0 | — | — | 7,13 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 100/106 | 3 | 4/4 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/65 | 3 | 3/6 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/46 | 4 | 8/10 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,79 |