
Exequiel Palacios là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
484Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 394 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 61% | 0 | 0 | 6,58 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 83% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/286 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/39 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/85 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 5 | 5/9 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 2 | 3/4 | — | 6,95 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/26 | 0 | — | — | 7,13 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 100/106 | 3 | 4/4 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/65 | 3 | 3/6 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/46 | 4 | 8/10 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 17 | 300 nghìn € |
| 07/08/2016 | 17 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 19 | 3,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 20,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 20 | 20,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 21 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 22,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 18,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 22 | 13,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 22 | 13,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 22,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 25 | 35,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 40,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 45,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 40,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Ipswich Town | Hết hạn mượn 22.5M € | 22,5 triệu € |
| 31/12/2019 | River Plate | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 31/12/2016 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh60
- Thể lực65