Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Exequiel Palacios

Ipswich TownTiền vệARG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Exequiel Palacios là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ipswich Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
484Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—643940000091%61%006,58
World Cup2026—11900000095%83%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/286 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/39 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/85 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Exequiel Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 2-3900000152/5855/9—6,61
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 2-1270000029/3023/4—6,95
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0110000021/2300/1—6,40
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0210000126/260——7,13
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-08101002100/10634/4—7,70
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-1810000052/5612/5—6,58
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-2900000062/6533/6—6,57
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-2780000241/4648/10—6,47
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-5280000125/3113/5—6,31
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-0120000017/180——6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 3,8 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201617300 nghìn €
07/08/201617300 nghìn €
08/10/2017191,5 triệu €
07/05/2018193,8 triệu €
17/12/20182020,0 triệu €
05/08/20192020,0 triệu €
04/12/20192125,0 triệu €
07/04/20202122,5 triệu €
07/07/20202118,0 triệu €
09/02/20212218,0 triệu €
30/03/20212213,0 triệu €
08/06/20212213,0 triệu €
06/10/20212315,0 triệu €
21/12/20212315,0 triệu €
08/06/20222315,0 triệu €
08/11/20222415,0 triệu €
21/06/20232422,0 triệu €
17/10/20232535,0 triệu €
13/12/20232540,0 triệu €
28/05/20242545,0 triệu €
19/12/20242640,0 triệu €
04/06/20252640,0 triệu €
13/10/20252730,0 triệu €
18/12/20252730,0 triệu €
26/05/20262725,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Bayer 04 LeverkusenIpswich TownHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
31/12/2019River PlateBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
31/12/2016River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
30/06/2015Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy54
  • Sức mạnh60
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com