
Ewoud Pletinckx
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Ewoud Pletinckx là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
557Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 467 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 86% | 52% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/306 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/32 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 3/5 | V | 6,74 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/62 | 2 | 5/9 | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/77 | 2 | 7/13 | — | 7,11 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/78 | 1 | 4/5 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 2/7 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 4/9 | — | 5,65 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/44 | 0 | 3/8 | — | 6,67 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/5 | — | 6,91 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/6 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/03/2019 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 15/10/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 20 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 1,4 triệu € |
| 11/04/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Zulte-Waregem | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2018 | Jong Essevee | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Zulte Waregem U17 | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Zulte Waregem Youth | SV Zulte Waregem U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực62