Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ewerton da Silva Pereira

Ayutthaya UnitedTiền vệBRA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ewerton da Silva Pereira là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ayutthaya United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554101016185%45%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/107 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ewerton da Silva Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsB 0-2760020022/2534/9—6,49
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedH 1-1900100224/2801/3—7,23
18/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-2900010017/1914/10—6,39
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedT 1-0690010017/2003/5—6,54
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 2-1851021112/1525/10—7,72
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 0-1450011013/150——6,71
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCH 2-2560021017/2102/4—6,70
04/04/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedB 0-2630010120/2203/5Đ5,98
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 1-2450011013/1801/1—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: —2015: 100 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,3 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201219150 nghìn €
11/05/201219—
30/07/201522100 nghìn €
13/03/201623400 nghìn €
29/09/201623450 nghìn €
29/06/201724550 nghìn €
06/02/201825750 nghìn €
12/06/2018251,2 triệu €
10/01/2019262,5 triệu €
26/06/2019262,3 triệu €
27/12/2019272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
27/01/2021281,3 triệu €
20/05/2021281,0 triệu €
26/12/2021291,0 triệu €
30/05/202229800 nghìn €
31/10/202229700 nghìn €
26/06/202330600 nghìn €
21/02/202431550 nghìn €
25/06/202431450 nghìn €
15/12/202432300 nghìn €
22/06/202532100 nghìn €
21/12/202533100 nghìn €
14/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Kanchanaburi Power FCAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025PenafielKanchanaburi Power FCChuyển nhượng—
27/08/2024Hanoi FCPenafielChuyển nhượng—
10/03/2024Portimonense SCHanoi FCChuyển nhượng—
30/12/2023Vegalta SendaiPortimonense SCCho mượn—
08/01/2023Portimonense SCVegalta SendaiChuyển nhượng—
27/08/2021FC PortoPortimonense SCChuyển nhượng—
29/06/2021Portimonense SCFC PortoCho mượn—
06/01/2021FC PortoPortimonense SCChuyển nhượng—
30/12/2020Urawa Red DiamondsFC PortoCho mượn—
11/01/2019FC PortoUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
10/01/2019Portimonense SCFC PortoCho mượn—
23/07/2018FC PortoPortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2018Portimonense SCFC PortoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
10/08/2014MadureiraPortimonense SCChuyển nhượng—
14/05/2014Paulista(SP)MadureiraChuyển nhượng—
18/01/2014Desportivo Brasil SPPaulista(SP)Chuyển nhượng—
31/05/2013America FC Natal RNDesportivo Brasil SPCho mượn—
30/04/2012Desportivo Brasil SPAmerica FC Natal RNChuyển nhượng—
31/03/2012Fluminense U20Desportivo Brasil SPCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com