Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeny Makarenko

35Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Evgeny Makarenko là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
192Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—232119210000——20—
Kazakhstan Cup——11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 192 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/2014221,5 triệu €
29/06/2014232,0 triệu €
24/12/2014232,0 triệu €
06/06/2015241,8 triệu €
17/12/2015241,2 triệu €
20/07/2016251,0 triệu €
02/01/2017251,5 triệu €
19/10/2017261,0 triệu €
08/01/201826900 nghìn €
29/03/2018261,2 triệu €
02/06/2018271,5 triệu €
10/09/2018272,2 triệu €
26/12/2018272,0 triệu €
09/06/2019281,5 triệu €
12/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
15/10/2020291,0 triệu €
26/05/2021301,2 triệu €
06/01/2022301,4 triệu €
06/06/2022311,2 triệu €
10/10/202231900 nghìn €
21/02/202331500 nghìn €
06/06/202332400 nghìn €
14/11/202332400 nghìn €
25/06/202433350 nghìn €
13/11/202433300 nghìn €
03/04/202533250 nghìn €
20/10/202534150 nghìn €
22/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy68
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com