
Evgeniy Bolotov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.000Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 956 | 0 | 0 | 0 | 18 | 3 | 63% | 41% | 5 | 0 | 6,11 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 956 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/342 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/90 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/92 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 37
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/28 | 0 | 2/13 | — | 6,23 |
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 1/4 | V | 6,13 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/30 | 3 | 4/10 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/20 | 1 | 4/7 | V | 6,23 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 1/4 | V | 6,21 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 5/7 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/39 | 1 | 1/4 | — | 6,52 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 31/43 | 3 | 5/11 | V | 6,24 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/34 | 1 | 3/5 | V | 6,05 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 3 | 6/16 | — | 5,23 |