
Evgeni Kozlov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Aral Nukus.
Tiểu sử Evgeni Kozlov
Evgeni Kozlov thi đấu ở vị trí Tiền đạo, hiện khoác áo câu lạc bộ Aral Nukus. Mang quốc tịch Russia, Evgeni Kozlov sinh ngày 04/02/1995, cao 173 cm và thuận chân trái. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/08/2026, từ FC Bishkek City sang Aral Nukus. Trước đó, Evgeni Kozlov từng chuyển từ FK Abdysh-Ata Kant sang FC Bishkek City ngày 31/12/2025, và từ FK Atyrau sang FK Abdysh-Ata Kant ngày 01/07/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/11/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/11/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | FC Bishkek City | Aral Nukus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FK Abdysh-Ata Kant | FC Bishkek City | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | FK Atyrau | FK Abdysh-Ata Kant | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | FC Shakhtyor Karagandy | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Mohammedan SC | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | FK Atyrau | Mohammedan SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Akzhayik Uralsk Reserves | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | JFK Ventspils | Akzhayik Uralsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free player | JFK Ventspils | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Shakhtyor Soligorsk | Free player | Trở lại | — |
| 10/01/2018 | FK Spartaks | Shakhtyor Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2016 | Zenit 2 St. Petersburg | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Zenit 2 St. Petersburg | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Volga Nizhniy Novgorod II (-2016) | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Vityaz Podolsk | Volga Nizhniy Novgorod II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Rubin Kazan Reserves | Vityaz Podolsk | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Vityaz Podolsk | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vityaz Podolsk II | Vityaz Podolsk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật41
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực33