Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evertton Araújo

Flamengo - RJTiền vệBRA
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Evertton Araújo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
20Đá chính
1.578Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1578Phút/bàn
3/30Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—201299300119092%37%416,75
Copa Libertadores2026—764050006287%56%106,79
Copa do Brasil2026—221801005186%42%007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 993 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/19
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
722/780 (92%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/34 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/72 (37%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 36
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/260 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/153 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Evertton Araújo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-014000007/723/5—6,57
31/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-2180010012/1200/2—6,13
20/08/2026Copa Libertadoresvs Cruzeiro - MGT 2-110001103/301/1—6,60
17/08/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPT 5-1270000022/2211/3—6,55
13/08/2026Copa Libertadores@ Cruzeiro - MGH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-0160010015/1611/1—6,90
30/07/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1450010040/4400/3—6,76
27/07/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPH 1-13000008/901/1—6,38
23/07/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 4-0210000023/240——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202320200 nghìn €
27/03/2024211,0 triệu €
16/06/2024211,0 triệu €
26/09/2024212,0 triệu €
08/12/2024215,0 triệu €
05/06/2025225,0 triệu €
09/12/2025225,0 triệu €
25/05/20262310,0 triệu €
27/09/20262314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com