
Everton là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 4 | 387 | 1 | 0 | 2 | 12 | 2 | 85% | 38% | 2 | 0 | 6,68 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 82% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/131 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/67 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/8 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 31/32 | 3 | 5/13 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/7 | — | 5,78 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 6/14 | V | 7,02 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 8 | 2 | 5 | 43/50 | 0 | 5/14 | V | 6,98 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 3-0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 23/07/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 21 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 23 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 28,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 24 | 25,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 20/09/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 14,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 11,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 7,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Flamengo - RJ | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Benfica | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 16.5M € | 16,5 triệu € |
| 13/08/2020 | Grêmio - RS | Benfica | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 31/12/2013 | Fortaleza | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2013 | Gremio FBPA U20 | Fortaleza U20 | Cho mượn 0.1M € | — |
| 03/03/2013 | Fortaleza U20 | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2011 | São Bernardo FC U20 | Fortaleza U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực45