Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Everton

Santos FC - SPTiền đạoBRA
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Everton là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—12438710212285%38%206,68
Copa do Brasil2026—21720006382%0%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/131 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/67 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 34
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/8 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Everton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1720040131/3235/13—6,70
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2850020120/2701/7—5,78
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1760121120/2606/14V7,02
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-1740082543/5005/14V6,98
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0dự bị00000—0———
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-08000004/400/1—6,47
31/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-03010011/200/1—6,60
30/07/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1dự bị00000—0———
27/07/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPH 1-111000012/512/3—6,69
23/07/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201418300 nghìn €
31/01/201518250 nghìn €
30/05/201519500 nghìn €
14/12/201519750 nghìn €
26/05/2016201,5 triệu €
27/11/2016202,5 triệu €
06/12/2017213,5 triệu €
22/05/2018227,0 triệu €
17/02/20192215,0 triệu €
27/05/20192320,0 triệu €
14/08/20192340,0 triệu €
26/11/20192335,0 triệu €
07/04/20202428,0 triệu €
21/10/20202425,0 triệu €
27/01/20212425,0 triệu €
24/03/20212520,0 triệu €
20/05/20212520,0 triệu €
20/09/20212518,0 triệu €
26/12/20212518,0 triệu €
30/05/20222615,0 triệu €
18/08/20222614,0 triệu €
13/11/20222612,0 triệu €
06/04/20232711,0 triệu €
24/07/2023279,0 triệu €
10/12/20232710,0 triệu €
27/03/20242810,0 triệu €
16/06/20242810,0 triệu €
08/12/2024289,0 triệu €
05/06/2025298,0 triệu €
04/09/2025297,0 triệu €
09/12/2025297,0 triệu €
25/05/2026307,0 triệu €
27/09/2026306,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Flamengo - RJSantos FC - SPChuyển nhượng—
17/07/2022BenficaFlamengo - RJHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
13/08/2020Grêmio - RSBenficaHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
31/12/2013FortalezaGrêmio - RSHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/12/2013Gremio FBPA U20Fortaleza U20Cho mượn 0.1M €—
03/03/2013Fortaleza U20Gremio FBPA U20Chuyển nhượng—
02/10/2011São Bernardo FC U20Fortaleza U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com