
Everton Gonçalves Saturnino
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Everton Gonçalves Saturnino là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Tiểu sử Everton Gonçalves Saturnino
Everton Gonçalves Saturnino là hậu vệ người Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ True Bangkok United, sinh ngày 05/02/1990 và ở tuổi 36. Cao 186 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ có 5 trận, 450 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 20/12/2017, cầu thủ chuyển từ Chiangrai United đến Bangkok United FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 72% | 3 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/264 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/58 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/37 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/60 | 1 | 4/4 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/50 | 1 | 3/7 | V | 7,09 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/57 | 1 | 10/12 | V | 5,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 8/10 | V | 6,72 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/47 | 0 | 1/4 | — | 7,01 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/48 | 3 | 4/7 | — | 7,33 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/68 | 1 | 9/11 | — | 7,25 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 2/2 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/07/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/07/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/02/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/03/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/01/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/08/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/02/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/12/2017 | Chiangrai United | Bangkok United FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Luverdense EC (MT) | Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | CE Lajeadense | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Esporte Clube Sao Jose SP | CE Lajeadense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Cascavel (PR) | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh74
- Thể lực60