
Everton là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Odisha FC.
Tiểu sử Everton
Everton là tiền đạo người Brazil, hiện thi đấu cho Odisha FC, sinh ngày 03/07/1993 và 33 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 26 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2018. Hợp đồng kéo dài đến 30/05/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Garudayaksa FC sang Odisha FC vào ngày 23/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 25% | 0 | 0 | 3,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/08/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/02/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/01/2020 | 26 | — |
| 21/07/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Garudayaksa FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bali United | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Al Nejmeh SC | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Persatuan Sepakbola Makassar | Al Nejmeh SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2022 | Al Hidd | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Al Nasr SC | Al Hidd | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Al-Adalah | Al Nasr SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2020 | Al-Muharraq | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Maritimo | Al-Muharraq | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/07/2017 | Manama Club | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Bucheon FC 1995 | Manama Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/01/2016 | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | Serra Talhada FC (PE) | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | Salgueiro AC | Serra Talhada FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | Sport Club do Recife | Salgueiro AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực54