
Everson Felipe Marques Pires
36Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Everson Felipe Marques Pires là thủ môn 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
37Đá chính
3.330Phút
120Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 71 | 13 | 27 | 60% | 94% | 0 | 0 | 6,75 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 36 | 6 | 10 | 63% | 100% | 0 | 0 | 7,26 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 13 | 3 | 3 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 71
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 16
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 506/832 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 220/550 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/17 (94%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 335
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/303 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 72/182 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/185 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/108 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | — | — | 6,63 |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | @ Cruzeiro - MG | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 14/34 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 23/41 | 0 | — | — | 7,11 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Red Bull Bragantino | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 2 | 12/35 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 32/37 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Red Bull Bragantino | T 1-0 | 90 | 7 | 1 | 0 | 26/40 | 0 | 1/1 | — | 9,08 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 20/35 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | @ Esporte Clube Juventude | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 0 | — | — | 7,30 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 17/21 | 0 | — | — | 7,24 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | T 2-1 | 90 | 5 | 3 | 0 | 16/44 | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2010 | 20 | — |
| 10/09/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/11/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/10/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/02/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/08/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 34 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 35 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2020 | Santos FC - SP | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | Ceara | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 06/08/2015 | AD Confiança | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | River AC | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Guaratingueta | River AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | São Paulo - SP | Guaratingueta | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Guaratingueta | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | São Paulo - SP | Guaratingueta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 167
- Chỉ số 256
- Chỉ số 468
- Chỉ số 369