Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Everaldo Stum

Bahia - BATiền đạoBRA
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Everaldo Stum là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
5Đá chính
856Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—19473640021870%51%216,40
Copa do Brasil2026—211200002073%40%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/85 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/84 (51%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Everaldo Stum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-3dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-2500210—0——6,30
15/09/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1100000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 3-29600000—0—Đ6,20
24/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 2-01000003/30——6,50
16/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 3-3dự bị00000—0———
10/08/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0dự bị00000—0———
27/07/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 975 nghìn €2015: 850 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201423100 nghìn €
31/01/201523750 nghìn €
30/05/2015231,0 triệu €
10/09/201524975 nghìn €
14/12/201524850 nghìn €
24/11/201625700 nghìn €
06/01/201725700 nghìn €
30/07/201726800 nghìn €
09/04/2018261,0 triệu €
22/08/2018271,0 triệu €
17/02/2019271,0 triệu €
14/08/2019281,5 triệu €
26/11/2019281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
28/01/2021291,5 triệu €
28/06/2021291,4 triệu €
13/01/2022301,1 triệu €
27/06/202230900 nghìn €
05/01/202331800 nghìn €
06/04/202331800 nghìn €
24/07/202332800 nghìn €
10/12/202332800 nghìn €
27/03/202432700 nghìn €
16/06/202432650 nghìn €
08/12/202433550 nghìn €
05/06/202533500 nghìn €
09/12/202534400 nghìn €
25/05/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026Fluminense - RJBahia - BAChuyển nhượng—
18/02/2025Bahia - BAFluminense - RJHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
08/01/2023Kashima AntlersBahia - BAChuyển nhượng—
31/12/2019Queretaro FCKashima AntlersChuyển nhượng—
30/12/2019Chapecoense - SCQueretaro FCCho mượn—
20/01/2019Queretaro FCChapecoense - SCChuyển nhượng—
16/07/2017Atletico Clube GoianienseQueretaro FCHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
07/05/2017Gremio NovorizontinoAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
09/02/2017Al FaisalyGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
30/06/2016Santa Cruz FC (PE)Al FaisalyChuyển nhượng—
19/05/2016Agua Santa SP YouthSanta Cruz FC (PE)Chuyển nhượng—
21/01/2016SC Paysandu ParaAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
30/07/2015FigueirenseSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
29/04/2015Grêmio - RSFigueirenseChuyển nhượng—
30/12/2014FigueirenseGrêmio - RSCho mượn—
06/04/2014Grêmio - RSFigueirenseChuyển nhượng—
31/12/2013Centro Sportivo AlagoanoGrêmio - RSCho mượn—
31/12/2012Grêmio - RSCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
30/12/2012SER Caxias RSGrêmio - RSCho mượn—
31/12/2011Grêmio - RSSER Caxias RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com