
Éver Banega là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 3 | 351 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 45% | 2 | 0 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/296 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/43 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,42 |
| 24/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 0/4 | — | 6,61 |
| 07/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Copa Argentina | vs Chaco For Ever | T 2-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (49 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2007 | 19 | 15,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 19 | 16,0 triệu € |
| 16/07/2008 | 20 | 12,0 triệu € |
| 25/01/2009 | 20 | 10,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 21 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 21 | 9,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 21 | 14,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 22 | 14,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 12,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 23 | 10,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 23 | 13,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 24 | 13,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 24 | 13,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 24 | 18,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 25 | 14,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 25 | 12,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 26 | 8,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 26 | 8,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 7,0 triệu € |
| 08/04/2015 | 26 | 7,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 10,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 27 | 15,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 17,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 28 | 20,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 28 | 19,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 28 | 16,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 29 | 9,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 12,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 30 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 30 | 20,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 15,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 31 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 7,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 32 | 5,5 triệu € |
| 17/06/2021 | 32 | 4,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 33 | 3,8 triệu € |
| 29/06/2022 | 34 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 34 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 34 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 35 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 35 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 36 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 750 nghìn € |
| 16/12/2025 | 37 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 37 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2024 | Al Shabab | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Sevilla FC | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Inter Milan | Sevilla FC | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 05/07/2016 | Sevilla FC | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2014 | Valencia CF | Sevilla FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2014 | Club Atlético Newell's Old Boys | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Valencia CF | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Atletico Madrid | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 27/08/2008 | Valencia CF | Atletico Madrid | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 04/01/2008 | Boca Juniors | Valencia CF | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 31/12/2006 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật74
- Tư duy68
- Sức mạnh43
- Thể lực55