Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Éver Banega

Defensa Y JusticiaTiền vệARG
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Éver Banega là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1033510003086%45%206,54
Copa Argentina2026—116300100——006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/296 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
29/43 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Éver Banega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/05/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 1-2190000024/280——6,42
24/04/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsB 0-4180000112/1400/3—5,90
19/04/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteB 1-3190000026/2911/3—6,07
14/04/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaB 1-2260000220/2300/4—6,61
07/04/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 0-2dự bị00000—0———
02/04/2026Copa Argentinavs Chaco For EverT 2-16301000—0——6,65
22/03/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 2-0dự bị00000—0———
17/03/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 5-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 15,0 triệu €2008: 16,0 triệu €2008: 12,0 triệu €2009: 10,0 triệu €2009: 8,0 triệu €2009: 9,0 triệu €2010: 14,0 triệu €2010: 14,0 triệu €2011: 12,0 triệu €2011: 10,0 triệu €2012: 13,0 triệu €2012: 13,0 triệu €2013: 13,0 triệu €2013: 18,0 triệu €2014: 14,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 19,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20072026
Bảng số liệu (49 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20071915,0 triệu €
03/02/20081916,0 triệu €
16/07/20082012,0 triệu €
25/01/20092010,0 triệu €
21/07/2009218,0 triệu €
02/12/2009219,0 triệu €
11/04/20102114,0 triệu €
26/08/20102214,0 triệu €
03/02/20112212,0 triệu €
28/07/20112310,0 triệu €
02/02/20122313,0 triệu €
06/08/20122413,0 triệu €
10/01/20132413,0 triệu €
11/06/20132418,0 triệu €
22/01/20142514,0 triệu €
09/02/20142512,0 triệu €
19/07/2014268,0 triệu €
04/10/2014268,0 triệu €
22/01/2015267,0 triệu €
08/04/2015267,5 triệu €
30/06/20152710,0 triệu €
22/11/20152715,0 triệu €
21/02/20162715,0 triệu €
14/07/20162817,0 triệu €
13/10/20162820,0 triệu €
01/01/20172819,0 triệu €
07/06/20172816,0 triệu €
16/08/2017299,0 triệu €
31/12/20172912,0 triệu €
29/05/20182912,0 triệu €
30/10/20183015,0 triệu €
20/12/20183020,0 triệu €
10/06/20193015,0 triệu €
19/12/20193115,0 triệu €
10/02/2020319,0 triệu €
07/04/2020317,0 triệu €
30/01/2021325,5 triệu €
17/06/2021324,5 triệu €
05/01/2022333,8 triệu €
29/06/2022343,0 triệu €
01/12/2022342,0 triệu €
11/06/2023341,8 triệu €
14/12/2023351,5 triệu €
11/06/2024351,3 triệu €
12/12/2024361,0 triệu €
01/04/202536800 nghìn €
01/06/202536750 nghìn €
16/12/202537600 nghìn €
21/05/202637400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Club Atlético Newell's Old BoysDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
20/01/2024Al ShababClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
14/09/2020Sevilla FCAl ShababChuyển nhượng—
02/07/2017Inter MilanSevilla FCHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
05/07/2016Sevilla FCInter MilanChuyển nhượng—
17/08/2014Valencia CFSevilla FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2014Club Atlético Newell's Old BoysValencia CFCho mượn—
30/01/2014Valencia CFClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
29/06/2009Atletico MadridValencia CFCho mượn—
27/08/2008Valencia CFAtletico MadridChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
04/01/2008Boca JuniorsValencia CFHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
31/12/2006Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy68
  • Sức mạnh43
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com