
Evans Maurin là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 44% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/4 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/23 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 7/13 | — | 6,79 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 4/6 | — | 6,73 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/23 | 1 | 7/13 | — | 7,07 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Grenoble | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Grasshopper | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Yverdon | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Chiasso | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | Drancy U19 | Chiasso | Chuyển nhượng | — |