
Evans Kangwa
Tiền đạoZAM
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Evans Kangwa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ZAM.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tanzania | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/04/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nkana FC | Retired | Tự do | — |
| 25/09/2025 | Free player | Nkana FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Abha | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Qingdao Hainiu | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Arsenal Tula | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2017 | Gaziantepspor (1969-2020) | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Hapoel Raanana | Gaziantepspor (1969-2020) | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2015 | Nkana FC | Hapoel Raanana | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2015 | Hapoel Raanana | Nkana FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2014 | Nkana FC | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2010 | Happy Heart Football Academy | Nkana FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực28