
Evandro da Silva
Tiền đạoBRA
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Evandro da Silva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 0 | 5/13 | — | 6,25 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/16 | 1 | 3/12 | V | 6,08 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 4/9 | — | 6,71 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/8 | — | 6,31 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 5/9 | — | 6,42 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/27 | 1 | 8/15 | — | 6,16 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,49 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 4/11 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/01/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/02/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 27/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/04/2024 | 27 | — |
| 18/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2025 | Jeju SK FC | Radnicki 1923 Kragujevac | Cho mượn | — |
| 07/03/2025 | Radnicki 1923 Kragujevac | Jeju SK FC | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | Nautico (PE) | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | ABC Futebol Clube (RN) | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Radnicki 1923 Kragujevac | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2022 | Videoton FC Fehérvár | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 16/09/2021 | Videoton FC Fehérvár | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | CSKA Sofia | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/07/2018 | Coritiba SAF - PR | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2017 | Red Bull Brasil SP | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Coritiba SAF - PR | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực40