
Evan Eghosa Aisowieren là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Ried.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
626Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 560 | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 70% | 42% | 0 | 0 | 5,85 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 66 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/82 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/68 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 5/9 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 5/9 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8/9 | 0 | 6/11 | — | 8,17 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 3/9 | — | 6,95 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 2/7 | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 4/7 | — | 6,07 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/14 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/9 | 1 | 4/12 | — | 6,01 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Dornbirn | T 5-1 | 66 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | FAC WIEN | SV Ried | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | Coventry U21 | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Coventry U18 | Coventry U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực35