Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eugeniu Cociuc

Zimbru ChisinauTiền vệMDA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Eugeniu Cociuc là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—11759411000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 594 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eugeniu Cociuc · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-11200000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201623450 nghìn €
27/06/201724350 nghìn €
27/12/201724350 nghìn €
26/12/201825450 nghìn €
24/05/201926500 nghìn €
26/12/201926450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
28/06/202027350 nghìn €
29/12/202027300 nghìn €
30/05/202128225 nghìn €
17/10/202128200 nghìn €
24/12/202128200 nghìn €
13/06/202229200 nghìn €
27/09/202229225 nghìn €
29/12/202229250 nghìn €
22/06/202330225 nghìn €
24/10/202330200 nghìn €
06/06/202431175 nghìn €
04/12/202431175 nghìn €
03/04/202531125 nghìn €
30/11/202532125 nghìn €
14/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/06/2026FC BaltiZimbru ChisinauChuyển nhượng—
22/08/2025Free playerFC BaltiChuyển nhượng—
31/12/2024FC PyunikFree playerTrở lại—
23/01/2022Zimbru ChisinauFC PyunikChuyển nhượng—
05/08/2021Shamakhi FKZimbru ChisinauChuyển nhượng—
08/02/2021Sabah BakuShamakhi FKChuyển nhượng—
27/01/2020SabailSabah BakuChuyển nhượng—
20/08/2018MSK ZilinaSabailChuyển nhượng—
29/06/2018SabailMSK ZilinaCho mượn—
23/01/2018MSK ZilinaSabailChuyển nhượng—
27/10/2016Dacia ChisinauMSK ZilinaChuyển nhượng—
31/03/2013Dacia-BuiucaniDacia ChisinauChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com