
Eugene Ansah là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 348 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 82% | 44% | 1 | 0 | 7,04 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 148 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/90 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/52 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 7,52 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 57 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/21 | 0 | 2/6 | — | 7,95 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 2/8 | — | 6,58 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 15/20 | 1 | 9/15 | — | 8,20 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 6/15 | V | 5,70 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |