
Eugen Zasavitchi
Tiền vệMDA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Eugen Zasavitchi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MDA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 07/12/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 01/03/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/10/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/05/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/05/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/11/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Sinzheim | Retired | Giải nghệ | — |
| 31/12/2024 | Free Player | SV Sinzheim | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2024 | Dacia-Buiucani | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 20/07/2022 | FC Milsami | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng tự do | — |
| 14/10/2020 | Petrolul Ploiesti | FC Milsami | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/08/2020 | Minaur Baia Mare | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2019 | Dnyapro Mogilev (- 2019) | Minaur Baia Mare | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2019 | Nomme JK Kalju | Dnyapro Mogilev (- 2019) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 11/02/2019 | Zimbru Chisinau | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng tự do | — |
| 07/08/2018 | Lietava Jonava | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng tự do | — |
| 22/01/2018 | Dacia Chisinau | Lietava Jonava | Chuyển nhượng tự do | — |
| 13/07/2017 | FK Riteriai | Dacia Chisinau | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2017 | GKS Tychy | FK Riteriai | Hết hạn mượn | — |
| 11/01/2017 | FK Riteriai | GKS Tychy | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | FC Veris Chisinau | FK Riteriai | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | Dacia-Buiucani | FC Veris Chisinau | Chuyển nhượng tự do | — |