
Etnik brruti là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 137 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 80% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/62 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/21 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 3 | 9/12 | — | 6,86 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 2/2 | — | 6,94 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 3 | 6/7 | — | 8,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/11/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 11/06/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Malisheva | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | FK Besa | Malisheva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Prishtina U19 | FK Besa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy71
- Sức mạnh33
- Thể lực30