Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Etienne Vaessen

GroningenThủ mônSUR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Etienne Vaessen là thủ môn 31 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.890Phút
59Cứu thua
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—998103241459%75%106,78
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—4436070561%75%006,57
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—887202071163%66%107,77
Play-off liên lục địa World Cup——119040044%—006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
13/14
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/424 (59%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
102/255 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
6/7
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/148 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/84 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,77

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/210 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/113 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Play-off liên lục địa World Cup · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/27 (44%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Etienne Vaessen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-59040023/3300/1—6,40
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-19011136/5001/1—6,60
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-19030323/4602/2—6,76
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaH 0-09000031/3301/1—6,60
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 2-19020124/3600/1—6,80
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-29020113/330——6,13
19/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-09011128/450——6,72
12/09/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 1-19050227/6112/2—7,16
06/09/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-29030127/4201/1—6,24
29/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-39020024/300—V5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151925 nghìn €
04/02/20162025 nghìn €
30/06/20162025 nghìn €
25/12/20162150 nghìn €
20/06/20172175 nghìn €
28/02/201822125 nghìn €
28/06/201822175 nghìn €
20/01/201923225 nghìn €
02/07/201923400 nghìn €
17/12/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
13/10/202025350 nghìn €
18/05/202125350 nghìn €
04/01/202226450 nghìn €
07/06/202226550 nghìn €
13/09/202227650 nghìn €
10/11/202227650 nghìn €
16/03/202327800 nghìn €
22/06/2023271,0 triệu €
14/12/2023281,0 triệu €
30/05/2024281,5 triệu €
16/12/2024291,5 triệu €
27/03/2025292,0 triệu €
27/05/2025292,0 triệu €
01/12/2025302,5 triệu €
27/05/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 268
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 369
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com