
Ethan Horvath là thủ môn 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.700Phút
101Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 101 | 9 | 34 | 74% | 81% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 101
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 25/25
- Bắt bóng bổng tốt
- 21
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 566/762 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 80/272 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | — | — | 6,77 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 7,28 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 7,61 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | — | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 2 | 16/28 | 0 | — | — | 7,91 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 19/25 | 0 | — | — | 5,83 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/08/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,6 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Cardiff City | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Sheffield Wednesday | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Cardiff City | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Nottingham Forest | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Luton Town | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Nottingham Forest | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Club Brugge | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Molde | Club Brugge | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 12/06/2013 | Real Colorado Academy | Molde | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 160
- Chỉ số 251
- Chỉ số 452
- Chỉ số 358