
Ethan Ebanks-Landell là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
472Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 292 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 61% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/214 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/191 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/26 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 7,01 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 4 | 10/13 | — | 7,43 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/66 | 1 | 1/3 | — | 7,42 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/49 | 0 | 5/8 | — | 6,59 |
| 01/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tranmere Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 123/142 | 1 | 4/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/08/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy36
- Sức mạnh72
- Thể lực49
- Kỹ thuật34