
Ethan Chislett là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Tiểu sử Ethan Chislett
Ethan Chislett là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kaizer Chiefs, quốc tịch South Africa, hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 68 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại South Africa Premier Soccer League với 132 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ chuyển từ Port Vale đến Kaizer Chiefs.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 132 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 60% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/55 (94%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Port Vale | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | AFC Wimbledon | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Aldershot Town | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Metropolitan Police | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Reus FC Reddis | Metropolitan Police | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Metropolitan Police | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2016 | Basingstoke Town | Metropolitan Police | Cho mượn | — |
| 03/10/2016 | Metropolitan Police | Basingstoke Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực47