
Ethan Bristow là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo Harrogate Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.188Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.098 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 0,95 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.098 phút · điểm TB 0,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | T 3-0 | 76 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Tranmere Rovers | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Minnesota United FC | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Stockport County | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Minnesota United FC | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Tranmere Rovers | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Reading | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Reading (Youth) | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực37