
Estrella Merino Gonzalez là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Tiểu sử Estrella Merino Gonzalez
Estrella Merino Gonzalez là hậu vệ của câu lạc bộ Bayer Leverkusen (nữ), sinh ngày 19/11/2006 và hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga (nữ), cầu thủ có 8 trận ra sân với 642 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Trong mùa này, điểm trung bình của cầu thủ là 6,44, và toàn bộ thành tích đến từ giải Bundesliga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
642Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
642Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 642 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | 68% | 60% | 3 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/183 (68%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/44 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/44 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 19/27 | 3 | 3/7 | V | 6,01 |
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 18/31 | 1 | 1/2 | — | 5,96 |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 22/26 | 4 | 6/7 | — | 7,65 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SC Freiburg (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/26 | 2 | 3/6 | V | 6,71 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 5/7 | V | 5,65 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 4 | 6/9 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 1/4 | — | 5,94 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/53 | 3 | 5/7 | — | 5,92 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 2/5 | — | 6,73 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực47