
Esteban Pavez là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.177Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2177Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 25 | 2.177 | 1 | 0 | 2 | 28 | 7 | 89% | 62% | 3 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.177 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1311/1470 (89%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 100/153 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/111 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 34
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 1/1 | V | 6,64 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/71 | 3 | 4/4 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/61 | 3 | 5/7 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/69 | 2 | 2/3 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 83/91 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/50 | 1 | 2/6 | V | 6,32 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 69/73 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/75 | 1 | 4/6 | — | 6,93 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/75 | 2 | 2/3 | — | 6,95 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 25 | 1,3 triệu € |
| 06/12/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2019 | 29 | 1,7 triệu € |
| 13/11/2019 | 29 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 03/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 14/11/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 03/04/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 19/07/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 550 nghìn € |
| 11/11/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Colo Colo | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Tijuana | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Al-Nasr Dubai | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Colo Colo | Al-Nasr Dubai | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 03/07/2018 | Athletico Paranaense - PR | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 16/07/2017 | Colo Colo | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2012 | CD Unión Temuco (- 2013) | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Colo Colo | CD Unión Temuco (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | San Marcos de Arica | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Colo Colo | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Rangers Talca | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 28/02/2010 | Colo Colo | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực55