
Esteban Casagolda là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSV Roeselare.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2010 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/08/2016 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/06/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/10/2017 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/04/2018 | 31 | 450 nghìn € |
| 13/09/2018 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/11/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/03/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 09/09/2020 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Crossing Schaerbeek | RAS Saintoise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KSC Lokeren | Crossing Schaerbeek | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | FCV Dender EH | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | KSV Roeselare | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Oud-Heverlee Leuven | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FCV Dender EH | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Union Saint-Gilloise | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2012 | Beijing BSU(2004-2023) | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Debreceni VSC | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Motherwell F.C. | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KRC.Mechelen | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Diegem Sport | KRC.Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Brüssel U19 | Diegem Sport | Chuyển nhượng | — |