
Esmiraldo Sa Silva
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Esmiraldo Sa Silva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 11/04/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 04/04/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/4 | V | 6,34 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/11/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/03/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Hapoel Jerusalem | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Jerusalem | Hết hạn mượn | — |
| 13/08/2024 | Vizela | Hapoel Kiryat Shmona | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2024 | Radomiak Radom | Vizela | Cho mượn | — |
| 13/02/2024 | Vizela | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Feirense | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Leça FC | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Merida AD | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Algeciras | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Real Valladolid Promesas | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2018 | RC Deportivo Fabril | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rio Ave U19 | RC Deportivo Fabril | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | FC Barreirense U17 | Rio Ave U19 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | FC Barreirense Sub-15 | FC Barreirense U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực45