
Esat Mala là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Teuta Durres.
Tiểu sử Esat Mala
Esat Mala (27 tuổi) là tiền vệ quốc tịch Albania, hiện thi đấu cho Teuta Durres với chiều cao 173 cm và thuận chân phải. Sinh ngày 18/10/1998, cầu thủ có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu trong mùa 2026-2027, đều tại Albanian Super league. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 475 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Vllaznia Shkoder đến Teuta Durres vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 2-3 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 2-1 | 79 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,50 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ BFC Daugavpils | T 4-2 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs BFC Daugavpils | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/01/2019 | 20 | 425 nghìn € |
| 01/01/2020 | 21 | 475 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 425 nghìn € |
| 16/11/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/10/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vllaznia Shkoder | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2022 | Giresunspor | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Partizani Tirana | Giresunspor | Cho mượn | — |
| 02/09/2021 | Giresunspor | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Partizani Tirana | Giresunspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | FC Ballkani | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hajduk Split U19 | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Shkëndija Tiranë U19 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shkëndija Tiranë U17 | Shkëndija Tiranë U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực30