
Erwin Junior Sanchez là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo San Antonio Bulo Bulo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.132Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1066Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 22 | 21 | 1.797 | 2 | 0 | 3 | 28 | 8 | 83% | 63% | 4 | 0 | 6,92 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 4 | 335 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 64% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.797 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/28
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 783/936 (83%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 14/41 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 112/156 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/145 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 51
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/166 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/31 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 0-4 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 39/48 | 5 | 6/8 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 42/55 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/55 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 3/4 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 75/79 | 4 | 5/8 | — | 7,15 |
| 02/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 4/6 | — | 6,46 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2018 | No team | Blooming | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực37