Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eros Nazareno Mancuso

27Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Eros Nazareno Mancuso là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

30Trận ra sân
18Đá chính
1.832Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1832Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22111.24610012481%54%506,67
Copa Libertadores2026—543650021076%38%106,52
Copa Argentina2026—221760003079%56%006,70
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—114500011100%50%005,78
Siêu cúp Argentina——114500011100%50%005,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.246 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
504/618 (81%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
10/37 (27%)
Chuyền dài chính xác
51/105 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
6
Phá bóng
29
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/123 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 42
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/138 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/23 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/39 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/68 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eros Nazareno Mancuso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2300010212/1314/6—6,40
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-0900010120/2924/13—6,37
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2450010019/2123/3—6,62
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0900010028/3703/6—6,32
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1860020124/3414/7—6,45
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-345001106/601/2—5,78
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0890000017/2134/7—6,43
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1900100140/5156/14V6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,2 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/20212250 nghìn €
07/02/202222300 nghìn €
25/10/202223225 nghìn €
03/07/202324300 nghìn €
03/10/2023241,0 triệu €
18/12/2023241,3 triệu €
10/03/2024242,5 triệu €
11/06/2024254,0 triệu €
08/12/2024254,0 triệu €
05/06/2025264,0 triệu €
04/09/2025263,5 triệu €
09/12/2025263,5 triệu €
17/03/2026263,2 triệu €
21/05/2026273,0 triệu €
16/09/2026272,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2026FortalezaEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
07/08/2024Estudiantes La PlataFortalezaHết hạn mượn 1.465552M €1,5 triệu €
30/06/2022Boca Juniors ReservesEstudiantes La PlataHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2019Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com