
Ernesto Gómez
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Ernesto Gómez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Garudayaksa FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-5 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.