
Ernest Forgas
Tiền đạoESP
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ernest Forgas là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2015 | 21 | — |
| 31/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/03/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | FC Vilafranca | CF Montañesa | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Sant Andreu | FC Vilafranca | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | UE Olot | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CF Talavera de la Reina | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Free player | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | CD Badajoz | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2020 | Andorra CF | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | CF Reus Deportiu B (-2020) | Andorra CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2017 | CF Peralada | CF Reus Deportiu B (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | AE Prat | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Sabadell | AE Prat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CE Sabadell B | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UE Rubí | CE Sabadell B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pobla de Mafumet CF | UE Rubí | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gimnàstic de Tarragona U19 | Pobla de Mafumet CF | Chuyển nhượng | — |