Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ernest Forgas

Tiền đạoESP
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ernest Forgas là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP.

Giá trị thị trường qua các năm

2015: —2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €20152025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201521—
31/07/201623200 nghìn €
01/02/201723200 nghìn €
09/09/201926100 nghìn €
10/02/202026250 nghìn €
07/10/202027250 nghìn €
07/01/202127250 nghìn €
29/06/202127250 nghìn €
20/03/202228200 nghìn €
28/06/202228200 nghìn €
28/12/202229150 nghìn €
29/06/202329150 nghìn €
19/12/202330150 nghìn €
23/06/202430150 nghìn €
17/12/202431150 nghìn €
24/06/202531100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026FC VilafrancaCF MontañesaChuyển nhượng—
01/09/2025Sant AndreuFC VilafrancaChuyển nhượng—
16/07/2023UE OlotSant AndreuChuyển nhượng—
30/06/2022CF Talavera de la ReinaUE OlotChuyển nhượng—
07/01/2022Free playerCF Talavera de la ReinaChuyển nhượng—
26/08/2021CD BadajozFree playerTrở lại—
11/08/2020Andorra CFCD BadajozChuyển nhượng—
01/01/2019CF Reus Deportiu B (-2020)Andorra CFChuyển nhượng Free—
01/08/2017CF PeraladaCF Reus Deportiu B (-2020)Chuyển nhượng—
30/01/2017AE PratCF PeraladaChuyển nhượng—
11/07/2016SabadellAE PratChuyển nhượng—
30/06/2015CE Sabadell BSabadellChuyển nhượng—
30/06/2014UE RubíCE Sabadell BChuyển nhượng—
30/06/2013Pobla de Mafumet CFUE RubíChuyển nhượng—
30/06/2011Gimnàstic de Tarragona U19Pobla de Mafumet CFChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com