
Ernest Dzięcioł là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Siedlce.
Tiểu sử Ernest Dzięcioł
Ernest Dzięcioł là hậu vệ của câu lạc bộ Pogon Siedlce, quốc tịch Poland, sinh ngày 11/02/1998 và hiện 28 tuổi. Cao 181 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 9 trận với 762 phút thi đấu tại Hạng 2 Ba Lan, còn ở Cúp Ba Lan ghi nhận 1 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2022, từ Sokol Ostroda đến Pogon Siedlce.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.019Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 929 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 929 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/08/2016 | 18 | — |
| 15/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/09/2021 | 23 | — |
| 20/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/09/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Sokol Ostroda | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Ursus Warszawa | Sokol Ostroda | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | KKS 1925 Kalisz | Ursus Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2019 | OKS Stomil Olsztyn | KKS 1925 Kalisz | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Legia Warszawa B | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | KS Legionovia Legionowo | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Legia Warszawa B | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pogon Siedlce | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Legia Warszawa B | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2014 | MKS Piaseczno | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực41