Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ermin Bičakčić

Valletta FCHậu vệBIH
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ermin Bičakčić là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Valletta FC.

Tiểu sử Ermin Bičakčić

Ermin Bičakčić là hậu vệ người Bosnia and Herzegovina, hiện thi đấu cho Valletta FC, sinh ngày 24/01/1990 và 36 tuổi. Cao 185 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 492 phút thi đấu và điểm trung bình 1,64. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/07/2026, từ FK Zeljeznicar sang Valletta FC, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—6548200000——00—
Malta Super Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Malta Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ermin Bičakčić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-49000000—0——5,70
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 1-31000000—0——5,80
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs San MarinoT 1-060000014/1411/1—7,07
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SípT 2-1dự bị00000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ RumaniT 1-03000000/112/3—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,2 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20091950 nghìn €
28/05/201020100 nghìn €
11/01/201120250 nghìn €
29/05/201121250 nghìn €
15/01/201221250 nghìn €
04/03/201222400 nghìn €
23/06/201222900 nghìn €
03/01/2013221,5 triệu €
28/06/2013232,2 triệu €
11/02/2014242,5 triệu €
09/07/2014243,5 triệu €
03/02/2015253,5 triệu €
30/06/2015253,5 triệu €
14/02/2016263,0 triệu €
21/07/2016262,8 triệu €
06/02/2017272,2 triệu €
18/06/2017272,2 triệu €
27/12/2017272,0 triệu €
04/06/2018282,0 triệu €
17/12/2018284,0 triệu €
04/06/2019294,0 triệu €
16/12/2019293,5 triệu €
07/04/2020302,8 triệu €
15/09/2020302,4 triệu €
09/02/2021311,8 triệu €
08/06/2021311,5 triệu €
21/12/2021311,3 triệu €
08/06/2022321,0 triệu €
08/11/2022321,0 triệu €
21/06/202333700 nghìn €
24/10/202333400 nghìn €
14/12/202333400 nghìn €
05/06/202434400 nghìn €
18/12/202434400 nghìn €
18/06/202535400 nghìn €
20/10/202535300 nghìn €
03/03/202636250 nghìn €
31/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FK ZeljeznicarValletta FCChuyển nhượng—
11/02/2026Free PlayerFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
30/06/2025Eintracht BraunschweigFree PlayerTrở lại—
24/10/2023Free PlayerEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2023TSG HoffenheimFree PlayerTrở lại—
30/06/2014Eintracht BraunschweigTSG HoffenheimHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2011VfB StuttgartEintracht BraunschweigHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2011VfB Stuttgart IIVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2009VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2007VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Heilbronn Youth (- 2012)VfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
31/12/2004Spvgg Möckmühl YouthFC Heilbronn Youth (- 2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh70
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com