
Ermin Bičakčić là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Valletta FC.
Tiểu sử Ermin Bičakčić
Ermin Bičakčić là hậu vệ người Bosnia and Herzegovina, hiện thi đấu cho Valletta FC, sinh ngày 24/01/1990 và 36 tuổi. Cao 185 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 492 phút thi đấu và điểm trung bình 1,64. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/07/2026, từ FK Zeljeznicar sang Valletta FC, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 482 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Malta Super Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Malta Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs San Marino | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 1/1 | — | 7,07 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Síp | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/01/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/03/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2012 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2013 | 23 | 2,2 triệu € |
| 11/02/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 2,8 triệu € |
| 06/02/2017 | 27 | 2,2 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 2,2 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 15/09/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 09/02/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 31 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 24/10/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 03/03/2026 | 36 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FK Zeljeznicar | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | Free Player | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Eintracht Braunschweig | Free Player | Trở lại | — |
| 24/10/2023 | Free Player | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSG Hoffenheim | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Eintracht Braunschweig | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2011 | VfB Stuttgart | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Heilbronn Youth (- 2012) | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Spvgg Möckmühl Youth | FC Heilbronn Youth (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực62