
Erlend Segberg là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.087Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 22 | 1.907 | 3 | 0 | 4 | 19 | 7 | 77% | 54% | 4 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.907 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 699/903 (77%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/141 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/189 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 59
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 257
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 3/7 | V | 5,96 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 61/72 | 2 | 7/9 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 5/9 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 30/39 | 0 | 5/9 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/65 | 2 | 5/12 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 45/53 | 3 | 4/7 | — | 7,32 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/61 | 1 | 5/9 | — | 6,12 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 42/46 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/44 | 2 | 3/5 | — | 6,24 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 6/7 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/09/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực48