
Erlend Hustad là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Tiểu sử Erlend Hustad
Erlend Hustad là cầu thủ thuộc vị trí Tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ KI Klaksvik, quốc tịch Norway và 29 tuổi. Cao 192 cm, nặng 81 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với điểm trung bình 6,16. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2022). Cầu thủ chuyển đến KI Klaksvik từ Raufoss IL ngày 17/01/2026, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
9Đá chính
152Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
3,55Bàn/90 phút
25Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 18 | 8 | 132 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 132 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atert Bissen | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/07/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Raufoss IL | KI Klaksvik | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Jerv | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2022 | Brann | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Sandnes Ulf | Brann | Cho mượn | — |
| 26/02/2021 | Brann | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Nest Sotra | Brann | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Brann | Nest Sotra | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Notodden FK | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Molde FK Youth | Notodden FK | Chuyển nhượng | — |